8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng招生 · chiêu sinhzhāo shēngtuyển sinhCác chữ Hán cấu thành từ “招生”招zhāo8 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →