8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 撥款拨款 · bát khoảnbō kuǎncấp kinh phí, rót vốnCác chữ Hán cấu thành từ “拨款”拨bō8 nétTập viết nét →Mạng từ →款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →