9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng指引 · chỉ dẫnzhǐ yǐnchỉ dẫn, dẫn đườngCác chữ Hán cấu thành từ “指引”指zhǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →引yǐn4 nétTập viết nét →Mạng từ →