9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 挑選挑选 · thao tuyểntiāo xuǎnchọn, lựa chọnCác chữ Hán cấu thành từ “挑选”挑tiāo9 nétTập viết nét →Mạng từ →选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →