9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng挖苦 · oạt khổwā kǔnói mỉa, châm chọcCác chữ Hán cấu thành từ “挖苦”挖wā9 nétTập viết nét →Mạng từ →苦kǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →