10 nét9 nét17 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng捉迷藏 · tróc mê tàngzhuō mí cángchơi trốn tìmCác chữ Hán cấu thành từ “捉迷藏”捉zhuō10 nétTập viết nét →Mạng từ →迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →藏cáng17 nétTập viết nét →Mạng từ →