10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng捐款 · quyên khoảnjuān kuǎnquyên góp tiền, tiền quyên gópCác chữ Hán cấu thành từ “捐款”捐juān10 nétTập viết nét →Mạng từ →款kuǎn12 nétTập viết nét →Mạng từ →