10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 捐獻捐献 · quyên hiếnjuān xiànquyên góp, hiến tặngCác chữ Hán cấu thành từ “捐献”捐juān10 nétTập viết nét →Mạng từ →献xiàn13 nétTập viết nét →Mạng từ →