10 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 捐贈捐赠 · quyên tặngjuān zèngquyên góp, hiến tặngCác chữ Hán cấu thành từ “捐赠”捐juān10 nétTập viết nét →Mạng từ →赠zèng16 nétTập viết nét →Mạng từ →