10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 損傷损伤 · tổn thươngsǔn shāngtổn thương, tổn hạiCác chữ Hán cấu thành từ “损伤”损sǔn10 nétTập viết nét →Mạng từ →伤shāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →