10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 損害损害 · tổn hạisǔn hàilàm tổn hại, gây hạiCác chữ Hán cấu thành từ “损害”损sǔn10 nétTập viết nét →Mạng từ →害hài10 nétTập viết nét →Mạng từ →