11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 授權授权 · thụ quyềnshòu quánuỷ quyền, cấp quyềnCác chữ Hán cấu thành từ “授权”授shòu11 nétTập viết nét →Mạng từ →权quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →