12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 掌聲掌声 · chưởng thanhzhǎng shēngtiếng vỗ tayCác chữ Hán cấu thành từ “掌声”掌zhǎng12 nétTập viết nét →Mạng từ →声shēng7 nétTập viết nét →Mạng từ →