11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 探險探险 · thám hiểmtàn xiǎnthám hiểmCác chữ Hán cấu thành từ “探险”探tàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →险xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →