11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng控告 · khống cáokòng gàotố cáo, kiệnCác chữ Hán cấu thành từ “控告”控kòng11 nétTập viết nét →Mạng từ →告gào7 nétTập viết nét →Mạng từ →