11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng描述 · miêu thuậtmiáo shùmô tả, miêu tảCác chữ Hán cấu thành từ “描述”描miáo11 nétTập viết nét →Mạng từ →述shù8 nétTập viết nét →Mạng từ →