12 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng提升 · đề thăngtí shēngnâng cao, thăng chứcCác chữ Hán cấu thành từ “提升”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →