12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng提名 · đề danhtí míngđề cửCác chữ Hán cấu thành từ “提名”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →名míng6 nétTập viết nét →Mạng từ →