12 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng提速 · đề tốctí sùtăng tốc, đẩy nhanhCác chữ Hán cấu thành từ “提速”提tí12 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →