揣0 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 揣測揣测 · suỷ trắcchuǎi cèphỏng đoán, đoán chừngCác chữ Hán cấu thành từ “揣测”揣chuǎi0 nétTập viết nét →测cè9 nétTập viết nét →Mạng từ →