12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 擱淺搁浅 · các thiểngē qiǎnmắc cạn, bị đình trệCác chữ Hán cấu thành từ “搁浅”搁gē12 nétTập viết nét →Mạng từ →浅qiǎn8 nétTập viết nét →Mạng từ →