12 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 擱置搁置 · các trígē zhìgác lại, tạm để đóCác chữ Hán cấu thành từ “搁置”搁gē12 nétTập viết nét →Mạng từ →置zhì13 nétTập viết nét →Mạng từ →