12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 攪搅 · giảojiǎokhuấy, trộn; quấy rầyCác chữ Hán cấu thành từ “搅”搅jiǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →