12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 搜尋搜寻 · sưu tầmsōu xúntìm kiếm, lùng tìmCác chữ Hán cấu thành từ “搜寻”搜sōu12 nétTập viết nét →Mạng từ →寻xún6 nétTập viết nét →Mạng từ →