13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng搞笑 · cảo tiếugǎo xiàogây cười, hài hướcCác chữ Hán cấu thành từ “搞笑”搞gǎo13 nétTập viết nét →Mạng từ →笑xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →