13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng搬家 · ban giabān jiāchuyển nhà, dọn nhàCác chữ Hán cấu thành từ “搬家”搬bān13 nétTập viết nét →Mạng từ →家jiā10 nétTập viết nét →Mạng từ →