13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 搬遷搬迁 · ban thiênbān qiāndi dời, chuyển điCác chữ Hán cấu thành từ “搬迁”搬bān13 nétTập viết nét →Mạng từ →迁qiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →