13 nét13 nét11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 搖搖欲墜摇摇欲坠 · dao dao dục truỵyáo yáo yù zhuìlung lay sắp đổ, chông chênhCác chữ Hán cấu thành từ “摇摇欲坠”摇yáo13 nétTập viết nét →Mạng từ →摇yáo13 nétTập viết nét →Mạng từ →欲yù11 nétTập viết nét →Mạng từ →坠zhuì7 nétTập viết nét →Mạng từ →