14 nét跤0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng摔跤 · suất giaoshuāi jiāongã, vấp ngã; đấu vậtCác chữ Hán cấu thành từ “摔跤”摔shuāi14 nétTập viết nét →Mạng từ →跤jiāo0 nétTập viết nét →