14 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 摧毀摧毁 · tồi huỷcuī huǐphá huỷ, tàn pháCác chữ Hán cấu thành từ “摧毁”摧cuī14 nétTập viết nét →Mạng từ →毁huǐ13 nétTập viết nét →Mạng từ →