15 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 撞擊撞击 · tràng kíchzhuàng jīva đập, đâm vàoCác chữ Hán cấu thành từ “撞击”撞zhuàng15 nétTập viết nét →Mạng từ →击jī5 nétTập viết nét →Mạng từ →