16 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng操控 · thao khốngcāo kòngđiều khiển, thao túngCác chữ Hán cấu thành từ “操控”操cāo16 nétTập viết nét →Mạng từ →控kòng11 nétTập viết nét →Mạng từ →