19 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng攀升 · phan thăngpān shēngtăng vọt, leo thangCác chữ Hán cấu thành từ “攀升”攀pān19 nétTập viết nét →Mạng từ →升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →