10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傚仿效仿 · hiệu phảngxiào fǎngbắt chước, noi theoCác chữ Hán cấu thành từ “效仿”效xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →仿fǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →