10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng效力 · hiệu lựcxiào lìhiệu lực, tác dụng; phục vụ choCác chữ Hán cấu thành từ “效力”效xiào10 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →