12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng敬佩 · kính bộijìng pèikính phục, khâm phụcCác chữ Hán cấu thành từ “敬佩”敬jìng12 nétTập viết nét →Mạng từ →佩pèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →