10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng旅途lǚ túhành trình, dọc đường điCác chữ Hán cấu thành từ “旅途”旅lǚ10 nétTập viết nét →Mạng từ →途tú10 nétTập viết nét →Mạng từ →