11 nét涡0 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 旋渦旋涡 · hoàn oaxuán wōxoáy nước, vòng xoáyCác chữ Hán cấu thành từ “旋涡”旋xuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →涡wō0 nétTập viết nét →