6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng早年 · tảo niênzǎo niánthời trẻ, những năm trước đâyCác chữ Hán cấu thành từ “早年”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →