6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng早晚 · tảo vãnzǎo wǎnsáng tối; sớm muộn gì cũngCác chữ Hán cấu thành từ “早晚”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →晚wǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →