6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng早晨 · tảo thầnzǎo chénbuổi sáng sớmCác chữ Hán cấu thành từ “早晨”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →晨chén11 nétTập viết nét →Mạng từ →