6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng早期 · tảo kỳzǎo qīthời kỳ đầu, giai đoạn đầuCác chữ Hán cấu thành từ “早期”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →