6 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng早餐 · tảo xanzǎo cānbữa sángCác chữ Hán cấu thành từ “早餐”早zǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →餐cān16 nétTập viết nét →Mạng từ →