7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 時時时时 · thời thờishí shíluôn luôn, thường xuyênCác chữ Hán cấu thành từ “时时”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →