7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 時速时速 · thời tốcshí sùtốc độ mỗi giờCác chữ Hán cấu thành từ “时速”时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →速sù10 nétTập viết nét →Mạng từ →