8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng旺盛 · vượng thịnhwàng shèngdồi dào, sung sứcCác chữ Hán cấu thành từ “旺盛”旺wàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →盛shèng11 nétTập viết nét →Mạng từ →