8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng明朗 · minh lãngmíng lǎngrõ ràng, sáng sủa; cởi mởCác chữ Hán cấu thành từ “明朗”明míng8 nétTập viết nét →Mạng từ →朗lǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →