9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng星星 · tinh tinhxīng xingngôi saoCác chữ Hán cấu thành từ “星星”星xīng9 nétTập viết nét →Mạng từ →星xing9 nétTập viết nét →Mạng từ →