9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 顯显 · hiểnxiǎnlộ ra, hiện rõ, rõ ràngCác chữ Hán cấu thành từ “显”显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →