9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 顯現显现 · hiển hiệnxiǎn xiànhiện ra, lộ raCác chữ Hán cấu thành từ “显现”显xiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →现xiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →